hùng hục

Học thuật
Thân thiện
hùng hục

Anh ấy hùng hục đào đất trong vườn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cắm cúi, mải miết, không ngừng nghỉ: Diễn tả trạng thái tập trung cao độ vào một công việc nào đó, thường lao động chân tay, một cách liên tục say sưa, đôi khi đến mức không để ý đến xung quanh.
    • Một cách thiếu suy nghĩ, tính toán: Hàm ý hành động được thực hiện một cách máy móc, chỉ chăm chăm vào việc làm không cân nhắc về phương pháp hay hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy cứ hùng hục đào đất từ sáng đến chiều. (Anh ấy cứ cắm cúi đào đất từ sáng đến chiều.)
    • hùng hục làm bài tập không chịu đọc lại đề cho kỹ. ( mải miết làm bài tập không chịu đọc lại đề cho kỹ.)
    • Cả nhóm hùng hục làm việc suốt đêm để kịp tiến độ. (Cả nhóm cặm cụi làm việc suốt đêm để kịp tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hùng hục" thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động lao động thể chất hoặc công việc đòi hỏi sự tập trung liên tục, như: , , , .
  • Từ này thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực, nhấn mạnh sự chăm chỉ thái quá, đôi khi thiếu sự thông minh hoặc tính toán hợp lý trong cách làm.
    • Chỉ biết hùng hục làm theo lời cấp trên không biết phản biện. (Chỉ biết cắm đầu làm theo lời cấp trên không biết phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hăm hở (phó từ): thể hiện sự nhiệt tình, háo hức bắt đầu làm việc đó. Khác với "hùng hục" ở chỗ "hăm hở" thiên về thái độ ban đầu, còn "hùng hục" thiên về quá trình làm việc liên tục.
  • Cặm cụi (phó từ/tính từ): chăm chú, miệt mài làm việc tỉ mỉ. "Cặm cụi" thường mang nghĩa tích cực hơn không bao hàm nghĩa "thiếu suy nghĩ" như "hùng hục".
  • Cắm cúi (phó từ): chúi đầu vào làm việc, ít ngẩng lên. Nghĩa gần nhất với "hùng hục".
Từ đồng nghĩa
  • Say sưa: mải mê, đắm chìm vào công việc.
  • Miệt mài: làm việc chăm chỉ, bền bỉ không biết mệt mỏi.
  • Quần quật: làm việc vất vả, cực nhọc (thường chỉ lao động chân tay nặng nhọc).
Từ trái nghĩa
  • Lơ đễnh: không tập trung, thiếu chú ý.
  • Cẩu thả: làm qua loa, đại khái, thiếu tinh thần trách nhiệm.
  • ạch: làm việc một cách chậm chạp, thiếu nhiệt huyết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đầu tắt mặt tối: thành ngữ chỉ sự bận rộn, làm việc vất vả từ sáng đến tối. Có thể kết hợp với "hùng hục" để nhấn mạnh.
    • Cả tháng nay anh ấy hùng hục làm việc, đầu tắt mặt tối.
hùng hục

Anh ấy hùng hục đào đất trong vườn.

  1. ph. Cắm cúi mải miết một cách thiếu suy nghĩ tính toán: Hùng hục làm cả ngày vẫn hỏng việc.

Từ chứa "hùng hục"